glass fibre

glass fibre

A technician carefully examines a glass fibre under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Sợi thủy tinh.

  • Sợi thủy tinh (glass fibre) một loại sợi cực kỳ mảnh được làm từ thủy tinh, chức năng như một ống dẫn sóng ánh sáng. thường được sử dụng trong các sợi để truyền tải hình ảnh, đặc biệt trong công nghệ cáp quang hoặc các ứng dụng quang học khác.
dụ sử dụng
  • (Sợi thủy tinh được sử dụng trong cáp quang để truyền dữ liệu với tốc độ cao.)
  • (Sợi thủy tinh mảnh có thể mang tín hiệu ánh sáng qua khoảng cách xa không bị giảm chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glass fibre reinforcement": gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng trong vật liệu composite để tăng độ bền.

    • The boat hull is made of plastic reinforced with glass fibre. (Vỏ thuyền được làm từ nhựa gia cố bằng sợi thủy tinh.)
  • "Optical glass fibre": sợi thủy tinh quang học, loại sợi chuyên dụng cho truyền dẫn ánh sáng.

    • Optical glass fibre is essential for modern telecommunications. (Sợi thủy tinh quang học rất cần thiết cho viễn thông hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibreglass (n): sợi thủy tinh (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • Fibreglass is commonly used in insulation materials. (Sợi thủy tinh thường được dùng trong vật liệu cách nhiệt.)
  • Fibre optic (adj): thuộc về quang học sợi.

    • Fibre optic cables rely on glass fibre for signal transmission. (Cáp quang phụ thuộc vào sợi thủy tinh để truyền tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical fibre: sợi quang học (nhấn mạnh chức năng truyền ánh sáng).
  • Glass filament: sợi thủy tinh (thường dùng trong ngành vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Draw glass fibre": kéo sợi thủy tinh (quá trình sản xuất).
    • The factory draws glass fibre from molten glass. (Nhà máy kéo sợi thủy tinh từ thủy tinh nóng chảy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glass fibre", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "Light through glass fibre": ánh sáng qua sợi thủy tinh, ẩn dụ cho sự truyền tải thông tin nhanh chóng. - In the digital age, information travels like light through glass fibre. (Trong thời đại số, thông tin di chuyển nhanh như ánh sáng qua sợi thủy tinh.)

Từ gần giống